CHƯƠNG TRÌNH KHUNG - CS SẮC ĐẸP CHÍNH QUY
| CHƯƠNG TRÌNH KHUNG - CS SẮC ĐẸP CHÍNH QUY |
| |
|
|
|
|
|
|
|
| Mã môn học/ mô đun |
Tên môn học, mô đun |
Số tín chỉ |
Thời gian học tập (giờ) |
Ghi chú |
| Tổng số |
Trong đó |
| Lý thuyết |
TH/ thực tập |
KT |
| I |
Các môn học chung |
19 |
435 |
157 |
255 |
23 |
|
| MH01 |
Giáo dục chính trị |
4 |
75 |
41 |
29 |
5 |
|
| MH02 |
Pháp luật |
2 |
30 |
18 |
10 |
2 |
|
| MH03 |
Giáo dục thể chất |
2 |
60 |
5 |
51 |
4 |
|
| MH04 |
Giáo dục Quốc phòng – An ninh |
3 |
75 |
36 |
35 |
4 |
|
| MH05 |
Ngoại ngữ 1 (Tiếng anh cơ sở) |
5 |
120 |
42 |
72 |
6 |
|
| MH06 |
Tin học |
3 |
75 |
15 |
58 |
2 |
|
| II |
Các môn học, mô đun chuyên môn |
|
|
|
|
|
|
| II.l |
Môn học, mô đun cơ sở |
|
|
|
|
|
|
| MH 07 |
Giải phẫu sinh lý |
3 |
60 |
28 |
29 |
3 |
|
| MH 08 |
Xác xuất thống kê |
2 |
45 |
14 |
29 |
2 |
|
| MH 09 |
Kiểm soát nhiễm khuẩn |
2 |
45 |
14 |
29 |
2 |
|
| MH 10 |
Hoá mỹ phẩm |
2 |
30 |
14 |
29 |
2 |
|
| MH 11 |
Tổ chức y tế và y đức |
2 |
30 |
28 |
0 |
2 |
|
| II.2 |
Môn học, mô đun chuyên môn |
|
|
|
|
|
|
| MH 12 |
Thẩm mỹ học |
1 |
30 |
15 |
12 |
3 |
|
| MH 13 |
Nghệ thuật trang trí |
1 |
30 |
15 |
12 |
3 |
|
| MH 14 |
Kỹ thuật điều dưỡng cơ bản |
3 |
60 |
28 |
29 |
3 |
|
| MH 15 |
Khoa học cơ thể người |
2 |
45 |
15 |
27 |
3 |
|
| MH 16 |
Tổng quan ngành chăm sóc sắc đẹp |
1 |
75 |
25 |
45 |
3 |
|
| MH 17 |
Dinh dưỡng và vận động để khỏe đẹp |
2 |
75 |
25 |
45 |
5 |
|
| MH 18 |
Kỹ thuật massage bấm huyệt |
8 |
180 |
55 |
115 |
10 |
|
| MH 19 |
Kỹ thuật chăm sóc da mặt |
4 |
75 |
25 |
45 |
5 |
|
| MH 20 |
Kỹ thuật chăm sóc da toàn thân |
4 |
75 |
25 |
45 |
5 |
|
| MH 21 |
Kỹ thuật chăm sóc da chuyên sâu |
3 |
75 |
25 |
45 |
5 |
|
| MH 22 |
Kỹ thuật trang điểm |
10 |
225 |
75 |
139 |
11 |
|
| MH 23 |
Kỹ thuật trang điểm hóa trang |
4 |
75 |
25 |
45 |
5 |
|
| MH 24 |
Kỹ thuật chăm sóc móng |
10 |
240 |
80 |
148 |
12 |
|
| MH 25 |
Kỹ thuật nối mi |
4 |
75 |
25 |
45 |
5 |
|
| MH 26 |
Thiết lập, vận hành cơ sở chăm sóc sắc đẹp |
2 |
75 |
25 |
45 |
5 |
|
| MH 27 |
Y học cổ truyền |
3 |
75 |
15 |
57 |
3 |
|
| MH 28 |
Thực tập tốt nghiệp |
6 |
450 |
45 |
405 |
0 |
|
| II.3 |
Môn học, mô đun tự chọn |
|
|
|
|
|
|
| MĐ29 |
Quản trị cơ sở chăm sóc sắc đẹp |
2 |
75 |
25 |
45 |
5 |
|
| MĐ30 |
Kỹ năng giao tiếp và tư vấn |
2 |
45 |
15 |
29 |
2 |
|
| MĐ31 |
Đạo đức nghề nghiệp và chăm sóc khách hàng |
2 |
45 |
15 |
29 |
2 |
|
| MĐ32 |
Khởi tạo doanh nghiệp |
2 |
45 |
14 |
29 |
2 |
|
| |
Tổng cộng |
106 |
3225 |
1024 |
2062 |
154 |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|